diabetic acidosis
Học thuậtThân thiện
A patient with diabetes is being treated for diabetic acidosis in a hospital.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh nhiễm xeton-axit đái đường: Một biến chứng cấp tính, nghiêm trọng của bệnh tiểu đường, đặc trưng bởi tình trạng nhiễm toan (acidosis) do sự tích tụ quá mức các thể xeton trong máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was admitted to the emergency room with diabetic acidosis. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với chứng nhiễm xeton-axit đái đường.)
- Diabetic acidosis is a medical emergency that requires immediate treatment. (Nhiễm xeton-axit đái đường là một cấp cứu y tế cần được điều trị ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế lâm sàng để mô tả một tình trạng cụ thể. Nó thường được viết tắt là DKA (Diabetic Ketoacidosis) trong hồ sơ bệnh án và trao đổi chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
- Diabetic ketoacidosis (DKA): Tên gọi đầy đủ và chính xác hơn trong tiếng Anh, cùng chỉ một tình trạng bệnh lý.
- Ketoacidosis: Chỉ chung tình trạng nhiễm toan do xeton, có thể xảy ra không chỉ ở bệnh nhân tiểu đường.
- Hyperglycemic crisis: Khủng hoảng tăng đường huyết - một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm cả nhiễm xeton-axit.
Từ đồng nghĩa
- Diabetic coma (Hôn mê do đái đường): Một hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra nếu nhiễm xeton-axit không được điều trị, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
- Ketoacidotic crisis: Khủng hoảng nhiễm toan xeton.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường giải thích bằng các cụm từ dễ hiểu hơn như "tình trạng nhiễm axit nặng do tiểu đường" hoặc sử dụng tên viết tắt DKA.
A patient with diabetes is being treated for diabetic acidosis in a hospital.
Noun
- bệnh nhiễm xeton-axit đái đường